Tổng quan bài học
Phần này cung cấp thông tin tổng quan về bài học, bao gồm mục tiêu, thời lượng và các tài liệu cần thiết để chuẩn bị cho Unit 1: “The New Class”.
Mục tiêu bài học
- Nhận biết và sử dụng từ vựng về các hoạt động và ngoại hình cơ bản (Actions & Descriptions).
- Ôn tập và thực hành sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous).
- Luyện tập kỹ năng Nói (Speaking) và Nghe (Listening) ở cấp độ Flyers (A2).
Thông tin chung
- Thời lượng: 60 – 75 phút
- Giáo viên: [Tên của bạn]
Hoạt động: “What can you see?” (3-5 phút)
Sử dụng các câu hỏi này để thu hút học sinh và kích hoạt kiến thức nền của các em về chủ đề lớp học và thì Hiện tại Tiếp diễn.
1. Đặt câu hỏi gợi mở:
- “Hello class! How are you today? Are you ready for Unit 1?”
- “Look at the cover of the book/the picture… What kind of story do you think this unit is about?”
2. Ôn tập nhanh (Review):
- “What are you doing now?” (I’m studying English.)
- “What is the teacher doing?” (She/He is talking/standing.)
3. Giới thiệu Unit 1:
“Unit 1 is called ‘The New Class’. We are going to look at a picture and describe everything happening in it!”
Đây là các từ vựng trọng tâm của bài học. Hãy nhấp vào các thẻ bên dưới để lật và xem nghĩa, phiên âm cũng như ví dụ minh họa.
/ˈskuːtər/
A girl is riding a scooter very fast.
/kætʃ/
The boy is running to catch a ball.
/weɪv/
My friend is standing and waving goodbye.
/ˈɡlɑːsɪz/
The teacher with glasses is smiling.
/ˈkæri/
A woman is carrying a bag of books.
/klaɪm/
The cat is trying to climb the tree.
/pɔɪnt æt/
The boy is pointing at the aeroplane in the sky.
Hoạt động: “Quick Match” (5 phút)
Hiển thị hình ảnh minh họa cho các từ vựng trên (ví dụ: một bức ảnh về một người đang ‘waving’). Yêu cầu học sinh đoán từ hoặc nối từ với hình ảnh chính xác.
Ôn tập thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous). Sử dụng các tab bên dưới để xem lại công thức và cách sử dụng.
Công thức Khẳng định (+)
Subject + am / is / are + Verb-ing
Example: He is riding a bike.
Công thức Phủ định (-)
Subject + am / is / are + not + Verb-ing
Example: They are not playing football.
Công thức Nghi vấn (?)
Am / Is / Are + Subject + Verb-ing?
Example: Is she waving? (Yes, she is. / No, she isn’t.)
Công dụng chính trong Unit 1
Mô tả hành động đang diễn ra (Actions happening NOW).
Example: Look! The children are talking to the teacher.
Hoạt động luyện tập: “True or False?” (5 phút)
Giáo viên nói 3-4 câu về bức tranh (hoặc lớp học) – 2 câu đúng, 2 câu sai. Học sinh giơ thẻ T (True) hoặc F (False) và sửa lại câu sai.
Ví dụ GV nói: “The dog is wearing glasses.” (Học sinh giơ F và sửa: “The dog isn’t wearing glasses. The teacher is wearing glasses.”)
Hoạt động Nghe: Part 1 (Listen and Draw Lines)
Thực hành kỹ năng nghe theo hướng dẫn từ Sách (Fun for Flyers, Page 6, Part 1). Mục tiêu là nối tên với đúng người trong bức tranh.
1. Giới thiệu:
“Now, let’s listen to the audio and find the people in the picture. We need to match the names with the correct person.”
2. Chiến lược Nghe (Nhấp để xem) ▼
Bước 1 (Prediction): Nhìn vào các tên (Jane, Tom, Lily, v.v.) và lướt qua bức tranh.
Bước 2 (Focus on Detail): Nghe kỹ câu mô tả cho từng người. Chú ý: Tên (who), hành động (what are they doing – V-ing), và đồ vật/ngoại hình (what are they carrying/wearing).
Ví dụ trong audio: “This is Jane. She’s carrying a big blue bag.” (Tìm cô gái có túi xanh).
3. Thực hành:
- Lần 1: Nghe và dùng bút chì khoanh tròn/nối sơ bộ.
- Lần 2: Nghe lại và kiểm tra/chốt đáp án.
4. Kiểm tra và Chữa bài:
Gọi tên học sinh lên bảng hoặc đọc đáp án lớn. (Tập trung vào cách diễn đạt: “Jane is the girl who is carrying the blue bag.”)
Phần này tập trung vào việc áp dụng từ vựng và ngữ pháp đã học vào kỹ năng Nói và Viết (Fun for Flyers, Page 7, Part 2).
1. Luyện Nói: “Ask & Answer” (10 phút)
Học sinh làm việc theo cặp.
- Hướng dẫn: Mỗi học sinh chọn 5 người trong tranh. Hỏi và trả lời về hoạt động của họ.
- Ví dụ:
- HS A: “What is the boy in the red shirt doing?”
- HS B: “He is playing with a robot.”
- Mở rộng (Thêm mô tả màu sắc):
- HS A: “What is the girl with the long brown hair doing?”
- HS B: “She is pointing at the tree.”
2. Luyện Viết (15 phút)
- Hướng dẫn: Dựa vào hoạt động nói, học sinh viết 5-8 câu mô tả những gì đang diễn ra trong bức tranh.
- Yêu cầu: Bắt buộc sử dụng 3 từ vựng mới (từ phần Từ vựng) và tất cả các câu phải ở thì Hiện tại Tiếp diễn.
- Ví dụ mẫu:
- 1. A woman is wearing a long coat and glasses.
- 2. Two boys are running to catch a ball.
- 3. The boy is riding a blue scooter.
Kết thúc & Bài tập về nhà
Kết thúc bài học bằng cách tóm tắt nhanh các điểm chính và giao bài tập về nhà để củng cố kiến thức.
1. Tổng kết (Wrap-up): (2 phút)
Hỏi học sinh các câu hỏi nhanh:
- “What grammar did we learn today?” (Present Continuous!)
- “Can you name three actions we learned?” (wave, climb, catch a ball)
- “Great job, everyone! You can all describe the new class now.”
2. Bài tập về nhà (Homework):
- Bài tập 1 (Writing): Hoàn thành bài tập trong Sách Bài tập (Workbook) Unit 1.
- Bài tập 2 (Speaking/Creativity):
- Vẽ một bức tranh nhỏ về gia đình hoặc bạn bè của mình.
- Viết 4 câu (bằng Present Continuous) để mô tả những gì họ đang làm trong bức tranh đó.
- Lần sau, hãy mang tranh lên lớp để mô tả cho cả lớp nghe!
